vast
/væst/ Giọng Mỹ adj.
rộng lớn, mênh mông
The desert stretches across a vast area.
Sa mạc trải dài trên một vùng rộng lớn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/væst/ Giọng Mỹ adj.
rộng lớn, mênh mông
The desert stretches across a vast area.
Sa mạc trải dài trên một vùng rộng lớn.