numerous
/ˈnuːmərəs/ Giọng Mỹ adj.
nhiều, vô số
Numerous students joined the science fair this year.
Rất nhiều học sinh tham gia hội chợ khoa học năm nay.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈnuːmərəs/ Giọng Mỹ adj.
nhiều, vô số
Numerous students joined the science fair this year.
Rất nhiều học sinh tham gia hội chợ khoa học năm nay.