tonne
/tʌn/ Giọng Mỹ n.
tấn theo đơn vị đo hệ mét
This truck can carry one tonne of steel.
Chiếc xe tải này có thể chở một tấn thép theo hệ mét.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/tʌn/ Giọng Mỹ n.
tấn theo đơn vị đo hệ mét
This truck can carry one tonne of steel.
Chiếc xe tải này có thể chở một tấn thép theo hệ mét.