Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

extensive

/ɪkˈstensɪv/ Giọng Mỹ adj.

trải rộng, quy mô lớn

The storm caused extensive damage to the farm.

Cơn bão gây thiệt hại trải rộng cho trang trại.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

quantity — số lượng