parallel
/ˈpærəlel/ Giọng Mỹ adj.
song song
These two roads run parallel to each other.
Hai con đường này chạy song song với nhau.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpærəlel/ Giọng Mỹ adj.
song song
These two roads run parallel to each other.
Hai con đường này chạy song song với nhau.