multiple
/ˈmʌltɪpl/ Giọng Mỹ adj.
nhiều, gồm nhiều cái
She speaks multiple languages fluently.
Cô ấy nói thành thạo nhiều ngôn ngữ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈmʌltɪpl/ Giọng Mỹ adj.
nhiều, gồm nhiều cái
She speaks multiple languages fluently.
Cô ấy nói thành thạo nhiều ngôn ngữ.