inch
/ɪntʃ/ Giọng Mỹ n.
inch, đơn vị đo chiều dài
The board is exactly one inch thick.
Tấm ván dày đúng một inch.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪntʃ/ Giọng Mỹ n.
inch, đơn vị đo chiều dài
The board is exactly one inch thick.
Tấm ván dày đúng một inch.