precise
/prɪˈsaɪs/ Giọng Mỹ adj.
chính xác, tỉ mỉ từng chi tiết
We need precise measurements for this experiment.
Chúng ta cần số đo chính xác cho thí nghiệm này.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/prɪˈsaɪs/ Giọng Mỹ adj.
chính xác, tỉ mỉ từng chi tiết
We need precise measurements for this experiment.
Chúng ta cần số đo chính xác cho thí nghiệm này.