Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gradual

/ˈɡrædʒuəl/ Giọng Mỹ adj.

từ từ, dần dần

grad + -ual +grad →đi từng bước một

There was a gradual drop in temperature after sunset.

Nhiệt độ giảm dần sau khi mặt trời lặn.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

grad / gress — bước đi, bậc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • gradual — Đúng gốc gradus (gradualis 'theo từng bậc') — không phải bẫy.
  • congratulate — Từ gratus 'dễ chịu, biết ơn' qua congratulari; cùng họ grateful/grace, không phải gradus.
  • graph — Từ graphein 'viết' tiếng Hy Lạp; mọi từ -graph/-gram đều thuộc họ này, không phải Latin.
  • grand — Từ grandis 'to lớn' của Latin, gốc không rõ; nghĩa là lớn, không phải bước hay bậc.