grade
/ɡreɪd/ Giọng Mỹ n.
cấp, hạng, điểm
nguyên dạng +grad →một bậc trong thang
We only buy grade A eggs at the market.
Chúng tôi chỉ mua trứng loại A ở chợ.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
grad / gress — bước đi, bậc
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- gradual — Đúng gốc gradus (gradualis 'theo từng bậc') — không phải bẫy.
- congratulate — Từ gratus 'dễ chịu, biết ơn' qua congratulari; cùng họ grateful/grace, không phải gradus.
- graph — Từ graphein 'viết' tiếng Hy Lạp; mọi từ -graph/-gram đều thuộc họ này, không phải Latin.
- grand — Từ grandis 'to lớn' của Latin, gốc không rõ; nghĩa là lớn, không phải bước hay bậc.