aggressive
/əˈɡresɪv/ Giọng Mỹ adj.
quyết liệt; hung hăng
ag- (hướng tới) + -ive +gress →bước tới phía đối phương
The team set an aggressive goal for the new season.
Cả đội đặt một mục tiêu đầy quyết liệt cho mùa giải mới.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
grad / gress — bước đi, bậc
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- gradual — Đúng gốc gradus (gradualis 'theo từng bậc') — không phải bẫy.
- congratulate — Từ gratus 'dễ chịu, biết ơn' qua congratulari; cùng họ grateful/grace, không phải gradus.
- graph — Từ graphein 'viết' tiếng Hy Lạp; mọi từ -graph/-gram đều thuộc họ này, không phải Latin.
- grand — Từ grandis 'to lớn' của Latin, gốc không rõ; nghĩa là lớn, không phải bước hay bậc.