degree
/dɪˈɡriː/ Giọng Mỹ n.
bằng cấp; mức độ; độ
de- (xuống) +gree (từ gradus) →một bậc trong thang đo
The oven runs at 180 degrees.
Lò chạy ở 180 độ.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
grad / gress — bước đi, bậc
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- gradual — Đúng gốc gradus (gradualis 'theo từng bậc') — không phải bẫy.
- congratulate — Từ gratus 'dễ chịu, biết ơn' qua congratulari; cùng họ grateful/grace, không phải gradus.
- graph — Từ graphein 'viết' tiếng Hy Lạp; mọi từ -graph/-gram đều thuộc họ này, không phải Latin.
- grand — Từ grandis 'to lớn' của Latin, gốc không rõ; nghĩa là lớn, không phải bước hay bậc.