graduate
/ˈɡrædʒueɪt/ Giọng Mỹ v, n.
tốt nghiệp; người tốt nghiệp
grad + -uate +grad →bước qua một bậc
She graduated in industrial engineering.
Cô ấy tốt nghiệp ngành kỹ thuật công nghiệp.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
grad / gress — bước đi, bậc
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- gradual — Đúng gốc gradus (gradualis 'theo từng bậc') — không phải bẫy.
- congratulate — Từ gratus 'dễ chịu, biết ơn' qua congratulari; cùng họ grateful/grace, không phải gradus.
- graph — Từ graphein 'viết' tiếng Hy Lạp; mọi từ -graph/-gram đều thuộc họ này, không phải Latin.
- grand — Từ grandis 'to lớn' của Latin, gốc không rõ; nghĩa là lớn, không phải bước hay bậc.