unlikely
/ʌnˈlaɪkli/ Giọng Mỹ adj.
khó có khả năng xảy ra
It is unlikely to rain this afternoon.
Chiều nay khó có khả năng mưa.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ʌnˈlaɪkli/ Giọng Mỹ adj.
khó có khả năng xảy ra
It is unlikely to rain this afternoon.
Chiều nay khó có khả năng mưa.