Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

prepared

/prɪˈperd/ Giọng Mỹ adj.

đã chuẩn bị sẵn sàng

Are you prepared for tomorrow's English test?

Con đã chuẩn bị sẵn sàng cho bài kiểm tra tiếng Anh ngày mai chưa?

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

state — trạng thái