Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

repeated

/rɪˈpiːtɪd/ Giọng Mỹ adj.

lặp đi lặp lại, nhiều lần

After repeated tries, he finally solved the puzzle.

Sau nhiều lần thử, cuối cùng cậu ấy cũng giải được câu đố.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

state — trạng thái