advanced
/ədˈvænst/ Giọng Mỹ adj.
nâng cao, tiên tiến
My sister is in the advanced math class.
Chị tôi học lớp toán nâng cao.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ədˈvænst/ Giọng Mỹ adj.
nâng cao, tiên tiến
My sister is in the advanced math class.
Chị tôi học lớp toán nâng cao.