Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

experienced

/ɪkˈspɪriənst/ Giọng Mỹ adj.

có kinh nghiệm, lành nghề

Our swimming coach is very experienced.

Huấn luyện viên bơi của chúng tôi rất có kinh nghiệm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

state — trạng thái