Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

covered

/ˈkʌvərd/ Giọng Mỹ adj.

phủ đầy, dính đầy (thứ gì)

My shoes were covered in mud after the game.

Giày tôi dính đầy bùn sau trận đấu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

state — trạng thái