Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

involved

/ɪnˈvɑːlvd/ Giọng Mỹ adj.

tham gia (vào hoạt động)

She is involved in the school music club.

Bạn ấy tham gia câu lạc bộ âm nhạc của trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

state — trạng thái