Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

expected

/ɪkˈspektɪd/ Giọng Mỹ adj.

được mong đợi, như đã đoán trước

The test was easier than expected.

Bài kiểm tra dễ hơn mình nghĩ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

state — trạng thái