Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

additional

/əˈdɪʃənl/ Giọng Mỹ adj.

thêm, bổ sung

The teacher gave us additional time to finish.

Cô giáo cho chúng tôi thêm thời gian để làm xong bài.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

state — trạng thái