Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

organized

/ˈɔːrɡənaɪzd/ Giọng Mỹ adj.

ngăn nắp, có tổ chức

Tom keeps his desk neat and organized.

Tom giữ bàn học gọn gàng, ngăn nắp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

state — trạng thái