true
/truː/ Giọng Mỹ adj.
đúng, có thật
It is true that a snail has thousands of tiny teeth.
Đúng là con ốc sên có hàng nghìn chiếc răng tí hon.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/truː/ Giọng Mỹ adj.
đúng, có thật
It is true that a snail has thousands of tiny teeth.
Đúng là con ốc sên có hàng nghìn chiếc răng tí hon.