Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

busy

/ˈbɪzi/ Giọng Mỹ adj.

bận rộn

Dad is busy fixing the bicycle chain.

Bố đang bận sửa xích xe đạp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

describe — miêu tả