Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dirty

/ˈdɜːrti/ Giọng Mỹ adj.

bẩn, dơ

My shoes got dirty after the football match.

Giày của tôi bị bẩn sau trận bóng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

describe — miêu tả