Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

slow

/sloʊ/ Giọng Mỹ adj.

chậm

The turtle is slow, but it never stops.

Con rùa đi chậm, nhưng nó không bao giờ dừng lại.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

describe — miêu tả