Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

special

/ˈspeʃl/ Giọng Mỹ adj.

đặc biệt

Mom cooked a special dish for my birthday.

Mẹ nấu một món đặc biệt cho ngày sinh nhật của tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

describe — miêu tả