boring
/ˈbɔːrɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
chán, buồn tẻ
The rainy afternoon felt boring without any games.
Buổi chiều mưa thấy buồn tẻ vì chẳng có trò gì chơi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈbɔːrɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
chán, buồn tẻ
The rainy afternoon felt boring without any games.
Buổi chiều mưa thấy buồn tẻ vì chẳng có trò gì chơi.