Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

nice

/naɪs/ Giọng Mỹ adj.

tử tế, dễ chịu

It was nice of you to share your umbrella.

Bạn thật tử tế khi cho tôi che chung ô.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

describe — miêu tả