Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tall

/tɔːl/ Giọng Mỹ adj.

cao (người, cây)

My brother is tall like our dad.

Anh trai mình cao giống bố.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

describe — miêu tả