Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

terrible

/ˈterəbl/ Giọng Mỹ adj.

tồi tệ, dở tệ

The soup tasted terrible without any salt.

Món canh có vị tồi tệ vì không có chút muối nào.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

describe — miêu tả