pretty
/ˈprɪti/ Giọng Mỹ adj.
xinh, xinh xắn
She painted a pretty butterfly on the paper fan.
Cô bé vẽ một con bướm xinh lên chiếc quạt giấy.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈprɪti/ Giọng Mỹ adj.
xinh, xinh xắn
She painted a pretty butterfly on the paper fan.
Cô bé vẽ một con bướm xinh lên chiếc quạt giấy.