Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

awesome

/ˈɔːsəm/ Giọng Mỹ adj.

cực đỉnh, tuyệt cú mèo

Our team's new jersey looks awesome.

Áo đấu mới của đội mình trông cực đỉnh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

describe — miêu tả