Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

supporter

/səˈpɔːrtər/ Giọng Mỹ n.

cổ động viên

Dad is a big supporter of our local team.

Bố là một cổ động viên nhiệt tình của đội bóng địa phương.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

performance — màn biểu diễn