Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

competitive

/kəmˈpetətɪv/ Giọng Mỹ adj.

ham thắng, có tính cạnh tranh

My brother is very competitive when we play games.

Anh mình rất ham thắng mỗi khi chơi trò chơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

performance — màn biểu diễn