portrait
/ˈpɔːrtrət/ Giọng Mỹ n.
bức chân dung
She painted a portrait of her grandmother.
Bạn ấy đã vẽ một bức chân dung của bà mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpɔːrtrət/ Giọng Mỹ n.
bức chân dung
She painted a portrait of her grandmother.
Bạn ấy đã vẽ một bức chân dung của bà mình.