Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

organizer

/ˈɔːrɡənaɪzər/ Giọng Mỹ n.

người tổ chức, ban tổ chức

The organizer thanked all the volunteers after the fair.

Người tổ chức đã cảm ơn tất cả tình nguyện viên sau hội chợ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

performance — màn biểu diễn