Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

photography

/fəˈtɑːɡrəfi/ Giọng Mỹ n.

nhiếp ảnh

My dad enjoys photography on weekends.

Bố mình thích chụp ảnh nghệ thuật vào cuối tuần.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

performance — màn biểu diễn