racing
/ˈreɪsɪŋ/ Giọng Mỹ n.
môn đua (xe, ngựa…)
We watched car racing on TV last night.
Tối qua chúng mình xem đua xe trên TV.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈreɪsɪŋ/ Giọng Mỹ n.
môn đua (xe, ngựa…)
We watched car racing on TV last night.
Tối qua chúng mình xem đua xe trên TV.