Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

exhibition

/ˌeksɪˈbɪʃn/ Giọng Mỹ n.

cuộc triển lãm

Our drawings are in the school art exhibition.

Tranh của chúng mình được trưng bày ở cuộc triển lãm mỹ thuật của trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

performance — màn biểu diễn