shoot
/ʃuːt/ Giọng Mỹ v.
sút, ném (bóng vào khung thành/rổ)
Try to shoot the ball into the net!
Hãy cố sút bóng vào lưới nhé!
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ʃuːt/ Giọng Mỹ v.
sút, ném (bóng vào khung thành/rổ)
Try to shoot the ball into the net!
Hãy cố sút bóng vào lưới nhé!