wink
/wɪŋk/ Giọng Mỹ
nháy mắt
vần /ɪŋk/
Grandpa gave me a wink across the dinner table.
Ông nháy mắt với tôi qua bàn ăn tối.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ink — /ɪŋk/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- king — /kɪŋ/ → viết ng, chỉ có /ŋ/, không bật /k/ cuối
- since — /sɪns/ → viết nce, đuôi đọc /s/ chứ không phải /k/
- sprinkle — /ˈsprɪŋkəl/ → ink nằm giữa từ, không phải vần cuối