Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

blink

/blɪŋk/ Giọng Mỹ

chớp mắt

vần /ɪŋk/

Try not to blink when the camera flashes.

Cố đừng chớp mắt khi máy ảnh loé sáng.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ink — /ɪŋk/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • king — /kɪŋ/ → viết ng, chỉ có /ŋ/, không bật /k/ cuối
  • since — /sɪns/ → viết nce, đuôi đọc /s/ chứ không phải /k/
  • sprinkle — /ˈsprɪŋkəl/ → ink nằm giữa từ, không phải vần cuối