Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

stone wall

/ˌstoʊn ˈwɔːl/ Giọng Mỹ n.

bức tường đá

stone + wall

A lizard was sleeping on the warm stone wall.

Một con thằn lằn đang ngủ trên bức tường đá ấm áp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

stone — hòn đá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • stonewall — viết liền là động từ "cố tình né tránh, trì hoãn" — khác stone wall (bức tường đá)
  • milestone — cột mốc quan trọng trong đời — thường dùng nghĩa bóng, không nói về hòn đá
  • stone fruit — quả có hạt cứng như đào, mận — stone ở đây là cái hạt, không phải hòn đá