gravestone
/ˈɡreɪvstoʊn/ Giọng Mỹ n.
bia mộ
grave + stone
Grandpa's name is carved on the gravestone.
Tên của ông được khắc trên bia mộ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
stone — hòn đá
💎gemstone 🎂💍birthstone 🏜️🪨sandstone 🌨️hailstone ⚙️🌾millstone 👣🪨stepping stone 🧱stone wall ⚒️stonecutter 🗿Stone Age
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- stonewall — viết liền là động từ "cố tình né tránh, trì hoãn" — khác stone wall (bức tường đá)
- milestone — cột mốc quan trọng trong đời — thường dùng nghĩa bóng, không nói về hòn đá
- stone fruit — quả có hạt cứng như đào, mận — stone ở đây là cái hạt, không phải hòn đá