gemstone
/ˈdʒemstoʊn/ Giọng Mỹ n.
đá quý
gem + stone
Her ring has a small green gemstone.
Chiếc nhẫn của cô ấy có một viên đá quý nhỏ màu xanh lá.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
stone — hòn đá
🎂💍birthstone 🏜️🪨sandstone 🌨️hailstone 🪦gravestone ⚙️🌾millstone 👣🪨stepping stone 🧱stone wall ⚒️stonecutter 🗿Stone Age
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- stonewall — viết liền là động từ "cố tình né tránh, trì hoãn" — khác stone wall (bức tường đá)
- milestone — cột mốc quan trọng trong đời — thường dùng nghĩa bóng, không nói về hòn đá
- stone fruit — quả có hạt cứng như đào, mận — stone ở đây là cái hạt, không phải hòn đá