Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

stonecutter

/ˈstoʊnkʌtər/ Giọng Mỹ n.

thợ đục đá

stone + cutter

The stonecutter shaped the rock into a statue.

Người thợ đục đá tạc tảng đá thành một bức tượng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

stone — hòn đá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • stonewall — viết liền là động từ "cố tình né tránh, trì hoãn" — khác stone wall (bức tường đá)
  • milestone — cột mốc quan trọng trong đời — thường dùng nghĩa bóng, không nói về hòn đá
  • stone fruit — quả có hạt cứng như đào, mận — stone ở đây là cái hạt, không phải hòn đá