Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

routine

/ruːˈtiːn/ Giọng Mỹ n.

nếp sinh hoạt lặp lại hằng ngày

My morning routine starts with brushing my teeth.

Nếp sinh hoạt buổi sáng của em bắt đầu bằng việc đánh răng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

routine — việc thường làm