Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fall

/fɔːl/ Giọng Mỹ v.

rơi, ngã

Yellow leaves fall onto the school yard in October.

Những chiếc lá vàng rơi xuống sân trường vào tháng Mười.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

routine — việc thường làm